龙嵩叶[lóng sōng yè] [龙 嵩 叶]Lưu từKhácngải giấmChữ trong từ龙lóngrồng嵩sōngcao ngất叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:龙嵩lóng sōngngải giấm龙蒿lóng hāongải giấm