龙蒿[lóng hāo] [龙 蒿]Lưu từKhácngải giấmChữ trong từ龙lóngrồng蒿hāocần tây ngải (Artemisia carvifolia)Từ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:龙嵩lóng sōngngải giấm龙嵩叶lóng sōng yèngải giấm