龙猫[lóng māo] [龙 猫]Lưu từKhácchinchilla; Totoro (nhân vật anime)Chữ trong từ龙lóngrồng猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:栗鼠lì shǔchinchilla