龙驹凤雏[lóng jū fèng chú] [龙 驹 凤 雏]Lưu từKhácngười trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổiChữ trong từ龙lóngrồng驹jūngựa con凤fèngphượng hoàng雏chú(hình thức kết hợp) gà conTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng