驹[jū]Lưu từKhácngựa conTừ ghép:马驹mǎ jūngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)驹子jū zingựa non, lừa hoặc la龙驹lóng jūngựa tốt驴驹子lǘ jū zicon lừa con白驹过隙bái jū guò xìngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ)龙驹凤雏lóng jū fèng chúngười trẻ tài giỏiTừ cận nghĩa:小马xiǎo mǎngựa con