龙驹[lóng jū] [龙 驹]Lưu từKhácngựa tốt; người trẻ tài giỏiChữ trong từ龙lóngrồng驹jūngựa conTừ ghép:龙驹凤雏lóng jū fèng chúngười trẻ tài giỏiTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:骁xiāongựa tốt良马liáng mǎngựa tốt骥骜jì àongựa tốt