良马[liáng mǎ] [良 马]Lưu từKhácngựa tốtChữ trong từ良liángtốt马mǎngựaTừ cùng chữ:良好liáng hǎoHSK 4tốt黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựaTừ cận nghĩa:骁xiāongựa tốt骥骜jì àongựa tốt龙驹lóng jūngựa tốt