骁[xiāo]Lưu từKhácngựa tốt; dũng mãnhTừ ghép:骁将xiāo jiàngtướng dũng mãnh骁勇善战xiāo yǒng shàn zhàndũng cảm và giỏi chiến đấu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:良马liáng mǎngựa tốt骥骜jì àongựa tốt龙驹lóng jūngựa tốt