骁将[xiāo jiàng] [骁 将]Lưu từKháctướng dũng mãnhChữ trong từ骁xiāongựa tốt将jiāngsẽTừ cùng chữ:即将jí jiāngHSK 4sắp必将bì jiāngHSK 6nhất định麻将má jiàngHSK 8mạt chược