骁勇善战[xiāo yǒng shàn zhàn] [骁 勇 善 战]Lưu từKhácdũng cảm và giỏi chiến đấu (thành ngữ)Chữ trong từ骁xiāongựa tốt勇yǒngdũng cảm善shàntốt (có đức)战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh