驹子[jū zi] [驹 子]Lưu từKhácngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa nonChữ trong từ驹jūngựa con子zǐcon traiTừ ghép:驴驹子lǘ jū zicon lừa conTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)