䗖𬟽
[dì dōng]
(cổ) cầu vồng
䗖𬟽 đọc là dì dōng, nghĩa là (cổ) cầu vồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì dōng]
(cổ) cầu vồng
䗖𬟽 (dì dōng) nghĩa là (cổ) cầu vồng.
Viết lần lượt từng chữ theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.