丁香
[dīng xiāng] [丁 香]
cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)
丁香 đọc là dīng xiāng, nghĩa là cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng xiāng] [丁 香]
cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)
丁香 (dīng xiāng) nghĩa là cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum).
Viết lần lượt từng chữ 丁, 香 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 紫丁香 (zǐ dīng xiāng) – cây tử đinh hương.