XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丹参 đọc là dān shēn, nghĩa là (thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

丹参

[dān shēn] [丹 参]

(thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza)

Hỏi đáp về từ 丹参

丹参 nghĩa là gì?

丹参 (dān shēn) nghĩa là (thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza).

Cách viết 丹参 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丹, 参 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.