乳胶漆 đọc là rǔ jiāo qī, nghĩa là sơn latex; sơn nhũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乳胶漆
乳胶漆 nghĩa là gì?
乳胶漆 (rǔ jiāo qī) nghĩa là sơn latex; sơn nhũ.
Cách viết 乳胶漆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乳, 胶, 漆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.