亦步亦趋
[yì bù yì qū] [亦 步 亦 趋]
mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làm
亦步亦趋 đọc là yì bù yì qū, nghĩa là mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì bù yì qū] [亦 步 亦 趋]
mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làm
亦步亦趋 (yì bù yì qū) nghĩa là mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng.
Viết lần lượt từng chữ 亦, 步, 亦, 趋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.