亹亹
[wěi wěi] [亹 亹]
một cách siêng năng; không ngừng; tiến lên phía trước mạnh mẽ
亹亹 đọc là wěi wěi, nghĩa là một cách siêng năng; không ngừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěi wěi] [亹 亹]
một cách siêng năng; không ngừng; tiến lên phía trước mạnh mẽ
亹亹 (wěi wěi) nghĩa là một cách siêng năng; không ngừng.
Viết lần lượt từng chữ 亹, 亹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 亹亹不倦 (wěi wěi bù juàn) – không ngừng nghỉ.