XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

令吉 đọc là lìng jí, nghĩa là ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

令吉

[lìng jí] [令 吉]

ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)

Hỏi đáp về từ 令吉

令吉 nghĩa là gì?

令吉 (lìng jí) nghĩa là ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia).

Cách viết 令吉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 令, 吉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.