XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倘佯 đọc là cháng yáng, nghĩa là biến thể của 徜徉 (cháng yáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倘佯

倘佯 nghĩa là gì?

倘佯 (cháng yáng) nghĩa là biến thể của 徜徉 (cháng yáng).

Cách viết 倘佯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倘, 佯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.