兵痞 đọc là bīng pǐ, nghĩa là quân du đãng; lưu manh trong quân đội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 兵痞
兵痞 nghĩa là gì?
兵痞 (bīng pǐ) nghĩa là quân du đãng; lưu manh trong quân đội.
Cách viết 兵痞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 兵, 痞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.