XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

兵蚁 đọc là bīng yǐ, nghĩa là kiến lính; đẳng cấp kiến lính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

兵蚁

[bīng yǐ] [兵 蚁]

kiến lính; đẳng cấp kiến lính

Hỏi đáp về từ 兵蚁

兵蚁 nghĩa là gì?

兵蚁 (bīng yǐ) nghĩa là kiến lính; đẳng cấp kiến lính.

Cách viết 兵蚁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 兵, 蚁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.