XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冘豫 đọc là yóu yù, nghĩa là biến thể của 犹豫 (yóu yù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冘豫

冘豫 nghĩa là gì?

冘豫 (yóu yù) nghĩa là biến thể của 犹豫 (yóu yù).

Cách viết 冘豫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冘, 豫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.