冻土层
[dòng tǔ céng] [冻 土 层]
băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng
冻土层 đọc là dòng tǔ céng, nghĩa là băng vĩnh cửu; đài nguyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng tǔ céng] [冻 土 层]
băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng
冻土层 (dòng tǔ céng) nghĩa là băng vĩnh cửu; đài nguyên.
Viết lần lượt từng chữ 冻, 土, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.