XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

勐腊 đọc là měng là, nghĩa là huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (xī shuāng bǎn nà dǎi zú zì zhì zhōu), Vân Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

勐腊

[měng là] [勐 腊]

huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (xī shuāng bǎn nà dǎi zú zì zhì zhōu), Vân Nam

Hỏi đáp về từ 勐腊

勐腊 nghĩa là gì?

勐腊 (měng là) nghĩa là huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (xī shuāng bǎn nà dǎi zú zì zhì zhōu), Vân Nam.

Cách viết 勐腊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 勐, 腊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 勐腊?

Thường gặp: 勐腊县 (měng là xiàn) – huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (….