XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

匍匐茎 đọc là pú fú jīng, nghĩa là (thực vật) thân bò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

匍匐茎

[pú fú jīng] [匍 匐 茎]

(thực vật) thân bò

Hỏi đáp về từ 匍匐茎

匍匐茎 nghĩa là gì?

匍匐茎 (pú fú jīng) nghĩa là (thực vật) thân bò.

Cách viết 匍匐茎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 匍, 匐, 茎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.