XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卧舱 đọc là wò cāng, nghĩa là khoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卧舱

卧舱 nghĩa là gì?

卧舱 (wò cāng) nghĩa là khoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏa.

Cách viết 卧舱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卧, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.