及时雨
[jí shí yǔ] [及 时 雨]
mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
及时雨 đọc là jí shí yǔ, nghĩa là mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí shí yǔ] [及 时 雨]
mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
及时雨 (jí shí yǔ) nghĩa là mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời.
Viết lần lượt từng chữ 及, 时, 雨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.