叱吒
[chì zhà] [叱 吒]
biến thể của 叱咤 (chì zhà)
叱吒 đọc là chì zhà, nghĩa là biến thể của 叱咤 (chì zhà). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì zhà] [叱 吒]
biến thể của 叱咤 (chì zhà)
叱吒 (chì zhà) nghĩa là biến thể của 叱咤 (chì zhà).
Viết lần lượt từng chữ 叱, 吒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.