XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

叱咤 đọc là chì zhà, nghĩa là quát mắng giận dữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

叱咤

[chì zhà] [叱 咤]

quát mắng giận dữ

他曾是商界叱咤风云的人物,深受同行尊敬。

tā céng shì shāng jiè chì zhà fēng yún de rén wù, shēn shòu tóng háng zūn jìng.

Ông từng là nhân vật hô mưa gọi gió trên thương trường, được đồng nghiệp vô cùng kính trọng.

Hỏi đáp về từ 叱咤

叱咤 nghĩa là gì?

叱咤 (chì zhà) nghĩa là quát mắng giận dữ.

Cách viết 叱咤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 叱, 咤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 叱咤?

Thường gặp: 叱咤风云 (chì zhà fēng yún) – nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ).