XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吲唑 đọc là yǐn zuò, nghĩa là indazol (hóa học) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

吲唑

[yǐn zuò] [吲 唑]

indazol (hóa học) (từ mượn)

Hỏi đáp về từ 吲唑

吲唑 nghĩa là gì?

吲唑 (yǐn zuò) nghĩa là indazol (hóa học) (từ mượn).

Cách viết 吲唑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吲, 唑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.