呤呤
[líng líng] [呤 呤]
(văn học) thì thầm
呤呤 đọc là líng líng, nghĩa là (văn học) thì thầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng líng] [呤 呤]
(văn học) thì thầm
呤呤 (líng líng) nghĩa là (văn học) thì thầm.
Viết lần lượt từng chữ 呤, 呤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.