呦呦
[yōu yōu] [呦 呦]
(văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai
呦呦 đọc là yōu yōu, nghĩa là (văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yōu yōu] [呦 呦]
(văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai
呦呦 (yōu yōu) nghĩa là (văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai.
Viết lần lượt từng chữ 呦, 呦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.