呷呷 đọc là gā gā, nghĩa là (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 呷呷
呷呷 nghĩa là gì?
呷呷 (gā gā) nghĩa là (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc.
Cách viết 呷呷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 呷, 呷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.