XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哇哇 đọc là wā wā, nghĩa là âm thanh khóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

哇哇

[wā wā] [哇 哇]

âm thanh khóc

Hỏi đáp về từ 哇哇

哇哇 nghĩa là gì?

哇哇 (wā wā) nghĩa là âm thanh khóc.

Cách viết 哇哇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哇, 哇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.