XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哽噎 đọc là gěng yē, nghĩa là nghẹn thức ăn; nghẹn ngào không nói nên lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

哽噎

[gěng yē] [哽 噎]

nghẹn thức ăn; nghẹn ngào không nói nên lời

Hỏi đáp về từ 哽噎

哽噎 nghĩa là gì?

哽噎 (gěng yē) nghĩa là nghẹn thức ăn; nghẹn ngào không nói nên lời.

Cách viết 哽噎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哽, 噎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.