XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

唉唉 đọc là āi āi, nghĩa là (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 唉唉

唉唉 nghĩa là gì?

唉唉 (āi āi) nghĩa là (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc.

Cách viết 唉唉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 唉, 唉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.