唉唉
[āi āi] [唉 唉]
(tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc
唉唉 đọc là āi āi, nghĩa là (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āi āi] [唉 唉]
(tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc
唉唉 (āi āi) nghĩa là (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc.
Viết lần lượt từng chữ 唉, 唉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.