XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嗖嗖 đọc là sōu sōu, nghĩa là (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嗖嗖

嗖嗖 nghĩa là gì?

嗖嗖 (sōu sōu) nghĩa là (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc.

Cách viết 嗖嗖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嗖, 嗖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嗖嗖?

Thường gặp: 麻嗖嗖 (má sōu sōu) – cảm thấy lạnh và tê.