噼里啪啦
[pī li pā lā] [噼 里 啪 啦]
(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp
噼里啪啦 đọc là pī li pā lā, nghĩa là (từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī li pā lā] [噼 里 啪 啦]
(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp
噼里啪啦 (pī li pā lā) nghĩa là (từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp.
Viết lần lượt từng chữ 噼, 里, 啪, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.