XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

囊揣 đọc là nāng chuài, nghĩa là thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 囊揣

囊揣 nghĩa là gì?

囊揣 (nāng chuài) nghĩa là thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái.

Cách viết 囊揣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 囊, 揣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.