囊揣
[nāng chuài] [囊 揣]
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối
囊揣 đọc là nāng chuài, nghĩa là thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nāng chuài] [囊 揣]
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối
囊揣 (nāng chuài) nghĩa là thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái.
Viết lần lượt từng chữ 囊, 揣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.