囫囵吞枣
[hú lún tūn zǎo] [囫 囵 吞 枣]
nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
囫囵吞枣 đọc là hú lún tūn zǎo, nghĩa là nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú lún tūn zǎo] [囫 囵 吞 枣]
nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
囫囵吞枣 (hú lún tūn zǎo) nghĩa là nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ.
Viết lần lượt từng chữ 囫, 囵, 吞, 枣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.