XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

块煤 đọc là kuài méi, nghĩa là than cục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

块煤

[kuài méi] [块 煤]

than cục

Hỏi đáp về từ 块煤

块煤 nghĩa là gì?

块煤 (kuài méi) nghĩa là than cục.

Cách viết 块煤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 块, 煤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.