婵媛
[chán yuán] [婵 媛]
(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm
婵媛 đọc là chán yuán, nghĩa là (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chán yuán] [婵 媛]
(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm
婵媛 (chán yuán) nghĩa là (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau.
Viết lần lượt từng chữ 婵, 媛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.