宁陕
[níng shǎn] [宁 陕]
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây
宁陕 đọc là níng shǎn, nghĩa là huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[níng shǎn] [宁 陕]
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây
宁陕 (níng shǎn) nghĩa là huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây.
Viết lần lượt từng chữ 宁, 陕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 宁陕县 (níng shǎn xiàn) – huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây.