尸僵
[shī jiāng] [尸 僵]
hiện tượng cứng tử thi
尸僵 đọc là shī jiāng, nghĩa là hiện tượng cứng tử thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī jiāng] [尸 僵]
hiện tượng cứng tử thi
尸僵 (shī jiāng) nghĩa là hiện tượng cứng tử thi.
Viết lần lượt từng chữ 尸, 僵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.