XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

巩膜 đọc là gǒng mó, nghĩa là (giải phẫu) củng mạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 巩膜

巩膜 nghĩa là gì?

巩膜 (gǒng mó) nghĩa là (giải phẫu) củng mạc.

Cách viết 巩膜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 巩, 膜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.