幢幢
[chuáng chuáng] [幢 幢]
(văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh
幢幢 đọc là chuáng chuáng, nghĩa là (văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuáng chuáng] [幢 幢]
(văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh
幢幢 (chuáng chuáng) nghĩa là (văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh.
Viết lần lượt từng chữ 幢, 幢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.