忌辰
[jì chén] [忌 辰]
ngày giỗ
忌辰 đọc là jì chén, nghĩa là ngày giỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì chén] [忌 辰]
ngày giỗ
忌辰 (jì chén) nghĩa là ngày giỗ.
Viết lần lượt từng chữ 忌, 辰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.