惺忪
[xīng sōng] [惺 忪]
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
惺忪 đọc là xīng sōng, nghĩa là mắt mơ màng; (văn học) dao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīng sōng] [惺 忪]
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
惺忪 (xīng sōng) nghĩa là mắt mơ màng; (văn học) dao động.
Viết lần lượt từng chữ 惺, 忪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.