憋尿 đọc là biē niào, nghĩa là nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 憋尿
憋尿 nghĩa là gì?
憋尿 (biē niào) nghĩa là nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu.
Cách viết 憋尿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 憋, 尿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.