憎厌 đọc là zēng yàn, nghĩa là căm ghét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 憎厌
憎厌 nghĩa là gì?
憎厌 (zēng yàn) nghĩa là căm ghét.
Cách viết 憎厌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 憎, 厌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.